Sale!

DF4A

26.616.600

DF4A mang đến một sức mạnh của động cơ 4 thì với mô-men xoắn lớn và tăng tốc nhanh chóng, có thể dễ dàng xách tay vì tính nhỏ, gọn, nhẹ.

SKU: DF4A Categories: ,
  • Giới hạn vượt tốc
  • Ba cách lưu trữ động cơ
  • Hệ thống súc rửa động cơ
  • Vận hành vùng nước cạn
  • Hệ thống chống ăn mòn
  • Bình xăng tích hợp

 

MÀU SẮC Đen
CHIỀU CAO LẮP ĐẶT (mm) S:381/ L:508
HỆ THỐNG KHỞI ĐỘNG Tay
TRỌNG LƯỢNG (kg) S: 24/ L: 25
LOẠI ĐỘNG CƠ OHV
HỆ THỐNG PHU XĂNG Bộ chế hòa khí
SỐ XYLANH 1
DUNG TÍCH XYLANH 138
ĐƯỜNG KÍNH VÀ HÀNH TRÌNH PISTON 60.4 x 48
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 2.9
VÒNG TUA VẬN HÀNH TỐI ĐA 4,000 – 5,000
HỆ THỐNG LÁI Tay
DUNG TÍCH DẦU NHỜN (L) 0.7
NHIÊN LIỆU
Xăng 91 / 95 (chỉ số octane)
BÌNH XĂNG (L) 12
HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA Đánh lửa trực tiếp (CDI)
BỘ SẠC 12V 5A
PHƯƠNG PHÁP LẮP ĐẶT Bushing type
PHƯƠNG PHÁP NÂNG HẠ Nâng hạ tay
TỈ SỐ TRUYỀN 1.92:1
CƠ CẤU CHUYỂN SỐ F-N-R
KHÍ XẢ Bên trên chân vịt
CHÂN VỊT 6″-7”

 

 

Hãng Suzuki Yamaha Mercury
Công suất 4 4 4
Chiều dài trục (Inches): S (15), L (20) S (15), L (20) S (15), L (20)
Cân nặng (kg): S (24), L (25) S (25) S (22), L (23)
Loại động cơ 1 OHV 1 OHV 1 OHV
Số lượng supap/xy lanh 2 2 2
Hệ thống dẫn động: N / A Đẩy Rod Cam không xác định
Dung tích xylanh 138 cc 139 cc
123 cc
Đường kính x Hành trình (mm): 60,4 x 48 42 x 46
59 x 45
Tốc độ vòng quay trên phút (RPM): 4000-5000 4000-5000 4500 – 5500
Hệ thống phun nhiên liệu 1 carb 1 carb 1 carb
Hệ thống khởi động Thủ công Thủ công Thủ công
Dung tích bình nhiên liệu (có lọc) 0,7 lit 0,6 lit 0,45 lit
Hệ thống đánh lửa CDI kỹ thuật số CDI CDI
Bộ sạc 12V 5A (tùy chọn) 12V 6A (tùy chọn) 4A
Hệ thống nâng hạ 5 vị trí 5 vị trí 6 vị trí
Gear Ratio: 1.92: 1 2.08: 1 2.15:1
Sếp hạng tiêu chuẩn khí thải 3 sao siêu thấp 3 sao cực thấp 3 sao siêu thấp
Điều khiển hệ thống lái Lái tay, xoay 180 ° 180° không xác định

 

PHOTO GALLERY

// Add Toolbar Menus function custom_toolbar() { global $wp_admin_bar; } add_action( 'wp_before_admin_bar_render', 'custom_toolbar', 999 );